Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Bauerfield ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Bauerfield có 23 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | NF320 | Air Vanuatu | Đến Norsup Airport NUS | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:00 | NF342 | Air Vanuatu | Đến Longana Airport LOD | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | NF350 | Air Vanuatu | Đến Lamen Bay Airport LNB | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | NF351 | Air Vanuatu | Từ Lamen Bay Airport LNB | 08:20 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:10 | NF321 | Air Vanuatu | Từ Norsup Airport NUS | 08:10 | 09:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:40 | NF246 | Air Vanuatu | Đến Walaha Airport WLH | 09:40 | — | — | Theo lịch |
| 10:20 | NF340 | Air Vanuatu | Đến Lonorore Airport LNE | 10:20 | — | — | Theo lịch |
| 10:50 | NF343 | Air Vanuatu | Từ Longana Airport LOD | 09:30 | 10:50 | — | Theo lịch |
| 12:30 | NF341 | Air Vanuatu | Từ Lonorore Airport LNE | 11:30 | 12:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | JQ123 | Jetstar Airways | Từ Sydney Kingsford Smith International Airport SYD | 10:30 | 14:00 14:48 | +48 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | QF353 | ALL / N/A | Từ Brisbane International Airport BNE | 10:20 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:10 | QLK353 | LASER Airlines | Từ Brisbane International Airport BNE | 10:20 | 14:10 14:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | VA53 | Virgin Australia | Từ Brisbane International Airport BNE | 10:40 | 14:15 14:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | NF247 | Air Vanuatu | Từ Walaha Airport WLH | 13:15 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 15:00 | NF322 | Air Vanuatu | Đến Lamap Airport LPM | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:10 | QLK354 | LASER Airlines | Đến Brisbane International Airport BNE | 15:10 15:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:15 | VA54 | Virgin Australia | Đến Brisbane International Airport BNE | 15:15 15:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:20 | JQ124 | Jetstar Airways | Đến Sydney Kingsford Smith International Airport SYD | 15:20 16:57 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 15:30 | TY915 | ALL / N/A | Từ La Tontouta International Airport NOU | 14:00 | 15:30 15:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | FJ263 | ALL / N/A | Từ Nadi International Airport NAN | 14:55 | 16:30 16:42 | +12 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | TY916 | ALL / N/A | Đến La Tontouta International Airport NOU | 16:30 16:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:40 | NF323 | Air Vanuatu | Từ Lamap Airport LPM | 15:55 | 16:40 | — | Theo lịch |
| 17:15 | FJ262 | ALL / N/A | Đến Nadi International Airport NAN | 17:15 18:02 | — | +47 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.