Các chuyến bay tại sân bay Barnaul ngày 10/10/2026
Sân bay Barnaul có 16 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:05 | DP6531 | ALL / N/A | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 20:55 | 01:05 07:48 | +403 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | DP6532 | ALL / N/A | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 01:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SU1430 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 00:40 | 04:45 | — | Đã huỷ |
| 05:50 | DP6532 | ALL / N/A | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:50 09:19 | — | +209 | Đã cất cánh |
| 06:00 | SU1431 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã huỷ |
| 06:15 | U6651 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:10 | 06:15 | — | Theo lịch |
| 06:35 | S72601 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:25 | 06:35 06:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | U6652 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:35 | S72602 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 07:35 08:18 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 07:55 | N4757 | Nordwind | Từ Kazan International Airport KZN | 00:50 | 07:55 08:01 | +6 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | N4758 | Nordwind | Đến Kazan International Airport KZN | 09:05 11:36 | — | +151 | Đã cất cánh |
| 10:00 | SU1431 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 10:00 | — | — | Đã huỷ |
| 10:55 | S77001 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 10:05 | 10:55 10:33 | -22 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | S77002 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:30 11:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 20:15 | UT213 | UTair Aviation | Từ Surgut International Airport SGC | 15:25 | 20:15 | — | Nguồn không báo |
| 21:20 | UT214 | UTair Aviation | Đến Surgut International Airport SGC | 21:20 21:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.