Các chuyến bay tại sân bay Barnaul ngày 5/10/2026
Sân bay Barnaul có 17 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:05 | DP6531 | ALL / N/A | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 20:55 | 01:05 06:48 | +343 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | DP6532 | ALL / N/A | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 01:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 03:00 | WZ1075 | Red Wings Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 22:35 | 03:00 04:18 | +78 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | WZ1085 | Red Wings Airlines | Đến Chita-Kadala International Airport HTA | 04:00 05:45 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 04:45 | SU1430 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 00:40 | 04:45 08:52 | +247 | Đã hạ cánh |
| 05:50 | DP6532 | ALL / N/A | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:50 08:13 | — | +143 | Đã cất cánh |
| 05:55 | SU1431 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:55 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | U6651 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:10 | 06:15 06:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | S72601 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:25 | 06:35 | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | U6652 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 07:30 07:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 07:35 | S72602 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 07:35 08:13 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 09:55 | SU1431 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 09:55 10:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:55 | S77001 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 10:05 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | S77002 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:30 11:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:30 | WZ1086 | Red Wings Airlines | Từ Chita-Kadala International Airport HTA | 10:05 | 11:30 12:10 | +40 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | WZ1076 | Red Wings Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 12:30 13:39 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 18:30 | DCM5151 | Liat Air | Đến Kissimmee Gateway Airport ISM | 18:30 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.