Các chuyến bay tại sân bay Babullah ngày 28/9/2026
Sân bay Babullah có 24 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | JT981 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:00 06:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 06:25 | SJ698 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 03:30 | 06:25 06:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | SJ692 | Sriwijaya Air | Đến Sam Ratulangi International Airport MDC | 07:10 07:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:00 | GA649 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 08:00 08:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:10 | ID6140 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 02:30 | 08:10 08:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | IW1181 | Wings Air | Đến Pattimura International Airport AMQ | 08:40 08:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:50 | ID6141 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 08:50 09:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:25 | 8B292 | Business Air | Từ Sam Ratulangi International Airport MDC | 07:30 | 09:25 09:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | SJ693 | Sriwijaya Air | Từ Sam Ratulangi International Airport MDC | 08:00 | 09:50 09:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | 8B293 | Business Air | Đến Sam Ratulangi International Airport MDC | 09:55 09:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:35 | SJ699 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 10:35 10:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:45 | IW1171 | Wings Air | Từ Pitu Airport OTI | 10:00 | 10:45 11:14 | +29 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | JT868 | Lion Mentari Airlines | Từ Juanda International Airport SUB | 06:00 | 10:55 11:04 | +9 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | JT897 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:15 11:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:35 | JT869 | Lion Mentari Airlines | Đến Juanda International Airport SUB | 11:35 11:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:00 | IW1185 | Wings Air | Đến Sam Ratulangi International Airport MDC | 12:00 12:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:05 | IW1180 | Wings Air | Từ Pattimura International Airport AMQ | 10:35 | 12:05 12:34 | +29 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | 8B296 | Business Air | Từ Sam Ratulangi International Airport MDC | 10:20 | 12:15 11:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | 8B297 | Business Air | Đến Sam Ratulangi International Airport MDC | 12:45 12:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:45 | RI360 | Mandala Airlines | Đến Haluoleo Airport KDI | 14:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | IW1174 | Wings Air | Từ Sam Ratulangi International Airport MDC | 12:55 | 15:05 15:30 | +25 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | IW1174 | Wings Air | Đến Oesman Sadik Airport LAH | 15:25 16:07 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 15:40 | SJ777 | Sriwijaya Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:15 | JT980 | Lion Mentari Airlines | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 15:15 | 18:15 18:09 | -6 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.