Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Asmara ngày 25/9/2026
Sân bay quốc tế Asmara có 13 chuyến bay ngày 25/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:25 | MS833 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 23:25 | 02:25 | — | Nguồn không báo |
| 03:55 | MS834 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 03:55 03:53 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 05:00 | 3T215 | Tarco Aviation | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:00 | — | — | Theo lịch |
| 05:00 | Q47515 | Starlink Aviation | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 05:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | 7C181 | Jeju Air | Từ Dubai International Airport DXB | 06:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | J4630 | Badr Airlines | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 14:30 | 16:45 | — | Theo lịch |
| 17:20 | XY693 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:50 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
| 18:10 | XY694 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 18:10 18:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:00 | 3T214 | Tarco Aviation | Từ Khartoum International Airport KRT | 18:00 | 20:00 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | Q47514 | Starlink Aviation | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 18:00 | 20:00 | — | Nguồn không báo |
| 21:55 | FZ645 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 19:15 | 21:55 21:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | FZ646 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 22:55 23:12 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 23:05 | TK576 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:30 | 23:05 23:00 | -5 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.