Các chuyến bay tại sân bay Alta ngày 8/10/2026
Sân bay Alta có 22 chuyến bay ngày 8/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Avinor (Na Uy). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 8/10/2026 theo Avinor (Na Uy)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
22 trong 22
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:35 | WF941 | Widerøe | Từ Vadsø Airport VDS | — | 04:35 04:16 | — | Đã hạ cánh |
| 05:05 | WF942 | Widerøe | Đến Vadsø Airport VDS | 05:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:30 | SK4409 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 05:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:30 | WF920 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 06:30 06:17 | — | Đã hạ cánh |
| 06:50 | WF921 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 06:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:25 | DY320 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 09:25 09:16 | — | Đã hạ cánh |
| 09:55 | DY321 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 09:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:30 | WF904 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 10:30 10:27 | — | Đã hạ cánh |
| 10:45 | WF904 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 10:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:55 | SK4546 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 11:55 11:50 | — | Đã hạ cánh |
| 12:30 | SK4545 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 12:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:05 | WF924 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 13:05 13:26 | — | Đã hạ cánh |
| 13:25 | WF925 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 13:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:40 | WF917 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 15:40 15:32 | — | Đã hạ cánh |
| 15:55 | AY593 | Finnair | Từ Helsinki Vantaa Airport HEL | — | 15:55 16:15 | — | Đã hạ cánh |
| 15:55 | WF917 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 15:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:20 | AY594 | Finnair | Đến Helsinki Vantaa Airport HEL | 16:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:25 | WF947 | Widerøe | Từ Vadsø Airport VDS | — | 19:25 19:28 | — | Đã hạ cánh |
| 19:30 | WF928 | Widerøe | Từ Tromsø Airport TOS | — | 19:30 19:13 | — | Đã hạ cánh |
| 19:50 | SK4434 | SAS | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | — | 19:50 20:44 | — | Đã hạ cánh |
| 19:50 | WF929 | Widerøe | Đến Tromsø Airport TOS | 19:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:55 | WF948 | Widerøe | Đến Vadsø Airport VDS | 19:55 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.