Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aktobe ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Aktobe có 23 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:50 | PC240 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 22:00 | 03:50 03:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | PC241 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:55 05:31 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 05:15 | MB300 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 23:15 | 05:15 | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | DV719 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 05:50 | 08:50 08:17 | -33 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | DV720 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 09:50 10:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 10:05 | IQ399 | Qazaq Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 07:35 | 10:05 09:40 | -25 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | IQ400 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:01 | MB1300 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 06:15 | 12:01 12:14 | +13 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | KC863 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 10:25 | 13:05 13:32 | +27 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | KC864 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 14:05 14:54 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 15:00 | DV752 | Scat Air | Từ Shymkent International Airport CIT | 12:50 | 15:00 14:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | KC977 | Air Astana | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 13:20 | 15:10 15:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | DV751 | Scat Air | Đến Shymkent International Airport CIT | 16:00 16:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:10 | KC978 | Air Astana | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 16:10 16:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:00 | DV721 | Scat Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 15:15 | 17:00 16:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | DV722 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 18:00 18:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 20:50 | DV711 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 17:50 | 20:50 20:18 | -32 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | FS7393 | FlyArystan | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 19:25 | 21:15 21:32 | +17 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | DV712 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 21:50 21:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:05 | FS7394 | FlyArystan | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 22:05 22:33 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 22:05 | IQ385 | Qazaq Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 19:35 | 22:05 21:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | IQ386 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 22:30 22:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 23:40 | C6213 | My Freighter | Từ Tashkent International Airport TAS | 21:20 | 23:40 23:43 | +3 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.