Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aktobe ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Aktobe có 24 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | C6214 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 00:50 00:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 01:45 | J2517 | Azerbaijan Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 22:45 | 01:45 01:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | J2518 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 02:45 02:37 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 07:07 | MB3300 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 01:20 | 07:07 07:11 | +4 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | DV719 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 05:50 | 08:50 08:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | DV720 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 09:50 09:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:00 | DV750 | Scat Air | Từ Hazrat Sultan International Airport HSA | 08:20 | 10:00 | — | Nguồn không báo |
| 10:05 | IQ399 | Qazaq Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 07:35 | 10:05 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | IQ400 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 10:30 10:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:00 | DV2495 | Scat Air | Đến Atyrau International Airport GUW | 11:00 11:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:05 | KC863 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 10:25 | 13:05 13:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | KC864 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 14:05 14:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:10 | DV2496 | Scat Air | Từ Atyrau International Airport GUW | 13:00 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | DV749 | Scat Air | Đến Hazrat Sultan International Airport HSA | 15:10 15:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:00 | DV721 | Scat Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 15:15 | 17:00 16:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | DV722 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 18:00 18:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 18:20 | FS7778 | FlyArystan | Từ Aktau International Airport SCO | 16:50 | 18:20 18:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | FS7777 | FlyArystan | Đến Aktau International Airport SCO | 18:50 18:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:50 | DV711 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 17:50 | 20:50 20:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | KC965 | Air Astana | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 19:50 | 21:40 21:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | DV712 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 21:50 22:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 22:05 | IQ385 | Qazaq Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 19:35 | 22:05 22:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | IQ386 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 22:30 22:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 22:50 | KC966 | Air Astana | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 22:50 22:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.