Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aktobe ngày 9/10/2026
Sân bay quốc tế Aktobe có 26 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:50 | PC240 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 22:00 | 03:50 03:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | PC241 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:55 04:47 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 08:50 | DV719 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 05:50 | 08:50 08:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DV752 | Scat Air | Từ Shymkent International Airport CIT | 07:00 | 09:10 08:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | DV720 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 09:50 10:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 10:00 | DV750 | Scat Air | Từ Hazrat Sultan International Airport HSA | 08:20 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:05 | IQ399 | Qazaq Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 07:35 | 10:05 09:34 | -31 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | DV751 | Scat Air | Đến Shymkent International Airport CIT | 10:10 10:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 10:30 | IQ400 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 10:30 10:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 10:40 | MB4300 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 05:00 | 10:40 10:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | DV2495 | Scat Air | Đến Atyrau International Airport GUW | 11:00 10:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 13:05 | KC863 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 10:25 | 13:05 13:10 | +5 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | FS7393 | FlyArystan | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 12:00 | 13:50 13:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | KC864 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 14:05 14:30 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 14:10 | DV2496 | Scat Air | Từ Atyrau International Airport GUW | 13:00 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:20 | FS7394 | FlyArystan | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 14:20 14:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:10 | DV749 | Scat Air | Đến Hazrat Sultan International Airport HSA | 15:10 14:59 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 17:00 | DV721 | Scat Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 15:15 | 17:00 16:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | DV722 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 18:00 18:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:50 | DV711 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 17:50 | 20:50 20:24 | -26 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | DV712 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 21:50 21:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 22:05 | IQ385 | Qazaq Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 19:35 | 22:05 | — | Nguồn không báo |
| 22:25 | FS7191 | FlyArystan | Từ Almaty International Airport ALA | 19:35 | 22:25 22:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | IQ386 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 22:30 23:32 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 23:00 | FS7192 | FlyArystan | Đến Almaty International Airport ALA | 23:00 23:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 23:50 | KC977 | Air Astana | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 22:00 | 23:50 23:45 | -5 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.