Slovenia
Slovenia có 2 sân bay đã công bố số liệu lưu lượng. Ljubljana Jože Pučnik, sân bay lớn nhất Slovenia, có 2.338 chuyến bay đi và đến trong tháng 8/2026, theo EUROCONTROL.
Hàng không nội địa phát thải 1 nghìn tấn CO₂ trong năm 2024, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.
toàn bộ lưu lượng qua sân bay- Chuyến bay (đi + đến) 2.525 tổng của 2 sân bay báo cáo · tháng 8/2026 ▲ 5,4% so với tháng 8/2025
- Môi trường 1 nghìn tấn CO₂, hàng không nội địa · năm 2024 ▲ 25,8% so với năm 2023
Chuyến bay (đi + đến) tại các sân bay báo cáo, theo tháng
Tổng của đúng 2 sân bay trong bảng xếp hạng bên dưới; kỳ nào các sân bay đó báo cáo dưới 98% lưu lượng thì bỏ trống. Khách nội địa được đếm ở cả hai đầu.
Xếp hạng sân bay
Mỗi dòng một sân bay, mỗi cột một chỉ tiêu. Mỗi cột lấy kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo; bấm sắp xếp theo cột bất kỳ.
- Chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (2 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: EUROCONTROL.
| # | Sân bay | Chuyến bay (đi + đến)tháng 8/2026 | So cùng kỳchuyến bay (đi + đến) |
|---|---|---|---|
| 1 | Sân bay Ljubljana Jože Pučnik | 2.338 | ▲ 4,8% |
| 2 | Sân bay Letališče Edvarda Rusjana | 187 | ▲ 14,0% |
Môi trường
CO₂ hàng không trong kiểm kê khí nhà kính quốc gia
Kiểm kê chính thức nộp Công ước khí hậu Liên Hợp Quốc (UNFCCC), cùng quy tắc IPCC cho mọi nước: hàng không nội địa (1.A.3.a) tính vào tổng quốc gia; hàng không quốc tế (nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế xuất phát) là mục ghi nhớ, nằm ngoài tổng.Năm 2024, hàng không nội địa Slovenia thải 1 nghìn tấn CO₂, và nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế thêm 59 nghìn tấn, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.
| Năm | Hàng không nội địa (nghìn tấn CO₂) | Hàng không quốc tế (nghìn tấn CO₂) |
|---|---|---|
| 2024 | 1 | 59 |
| 2023 | 1 | 54 |
| 2022 | 2 | 61 |
| 2021 | 1 | 27 |
| 2020 | 2 | 26 |
| 2019 | 2 | 77 |
| 2018 | 2 | 101 |
| 2017 | 2 | 74 |
Mọi chất được báo cáo và nhiên liệu sử dụng, năm 2024
| Chất | Đơn vị | Hàng không nội địa | Hàng không quốc tế |
|---|---|---|---|
| CO₂ (Carbon dioxide) | nghìn tấn | 1,5 | 58,8 |
| NOₓ (Nitơ oxit) | nghìn tấn | 0,06 | 0,17 |
| SOₓ (Lưu huỳnh oxit) | nghìn tấn | 0,00 | 0,01 |
| CO (Carbon monoxide) | nghìn tấn | 0,59 | 0,05 |
| NMVOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi không gồm metan) | nghìn tấn | 0,01 | 0,01 |
| CH₄ (Metan) | nghìn tấn | 0,00 | 0,00 |
| N₂O (Nitơ oxit (N₂O)) | nghìn tấn | 0,00 | 0,00 |
| Nhiên liệu đốt | TJ | 21,3 | 823 |
Nghìn tấn như nguồn công bố (năng lượng tính bằng terajoule). Kiểm kê được sửa lại hằng năm, ngược về tận 1990. NOₓ, CO, NMVOC và SOₓ là chất ô nhiễm không khí báo cáo kèm khí nhà kính.
UNFCCC — Bảng kiểm kê quốc gia (CRT)
CO₂ của chuyến bay khởi hành
CO₂ của chuyến khởi hành từ nước này, tính cả chặng tới điểm đếnTháng 7/2026, các chuyến bay khởi hành từ Slovenia thải 11.881 tấn CO₂ tính trên cả chặng bay (1.472 chuyến, khoảng 8,1 tấn mỗi chuyến), theo EUROCONTROL.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn CO₂ 2025 | Tấn CO₂ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.779 | 6.255 | ▲ 8,2% |
| Tháng 2 | 5.555 | 6.432 | ▲ 15,8% |
| Tháng 3 | 6.532 | 7.196 | ▲ 10,2% |
| Tháng 4 | 8.132 | 8.518 | ▲ 4,7% |
| Tháng 5 | 9.583 | 9.753 | ▲ 1,8% |
| Tháng 6 | 10.339 | 10.869 | ▲ 5,1% |
| Tháng 7 | 11.342 | 11.881 | ▲ 4,8% |
| Tháng 8 | 11.306 | – | – |
| Tháng 9 | 10.776 | – | – |
| Tháng 10 | 9.930 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.649 | – | – |
| Tháng 12 | 7.182 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 57.262 | 60.905 | ▲ 6,4% |
Tự tính: CO₂ ÷ số chuyến khởi hành, cả hai từ EUROCONTROL.
EUROCONTROL — Small Emitters Tool
NOₓ phát ra trong vùng trời quốc gia
Phát thải trong vùng trời nước này, gồm cả chuyến bay quaTháng 12/2024, máy bay thải 318 tấn nitơ oxit (NOₓ) trong vùng trời Slovenia, kể cả chuyến chỉ bay qua; 1 tấn trong đó đến từ lúc lăn bánh trên mặt đất, theo mô hình phát thải AEM của EUROCONTROL.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Tấn NOₓ 2023 | Tấn NOₓ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 290 | 290 | 0,0% |
| Tháng 2 | 281 | 272 | ▼ 3,4% |
| Tháng 3 | 329 | 315 | ▼ 4,1% |
| Tháng 4 | 404 | 381 | ▼ 5,6% |
| Tháng 5 | 446 | 466 | ▲ 4,5% |
| Tháng 6 | 470 | 485 | ▲ 3,1% |
| Tháng 7 | 506 | 549 | ▲ 8,4% |
| Tháng 8 | 496 | 564 | ▲ 13,8% |
| Tháng 9 | 466 | 510 | ▲ 9,4% |
| Tháng 10 | 441 | 560 | ▲ 27,0% |
| Tháng 11 | 320 | 334 | ▲ 4,6% |
| Tháng 12 | 317 | 318 | ▲ 0,6% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 4.766 | 5.045 | ▲ 5,9% |
Quy đổi từ kilôgam như nguồn công bố. Chuỗi mô hình hiện dừng ở tháng 12/2024.
EUROCONTROL — Advanced Emissions Model
Sân bay
2Các nước lân cận
Nước cùng khu vực đã có số liệu, để đối chiếu.