Thụy Sĩ

Thụy Sĩ có 5 sân bay đã công bố số liệu lưu lượng. Zürich, sân bay lớn nhất Thụy Sĩ, phục vụ 2.924.695 lượt khách trong tháng 6/2026, theo Eurostat.

Hàng không nội địa phát thải 87 nghìn tấn CO₂ trong năm 2024, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

toàn bộ lưu lượng qua sân bay

Lượt khách tại các sân bay báo cáo, theo tháng

Tổng của đúng 5 sân bay trong bảng xếp hạng bên dưới; kỳ nào các sân bay đó báo cáo dưới 98% lưu lượng thì bỏ trống. Khách nội địa được đếm ở cả hai đầu.

Top 5 · lượt khách, tháng 6/2026

  1. Sân bay ZürichZRH 2.924.695
  2. Sân bay quốc tế Geneva CointrinGVA 1.358.942
  3. Sân bay BerneBRN 8.068
  4. Sân bay Sankt Gallen AltenrheinACH 7.694
  5. Sân bay LuganoLUG 389

Nguồn: Eurostat · toàn bộ lưu lượng qua sân bay

Xếp hạng sân bay

Kỳ và nguồn của từng cột

Mỗi dòng một sân bay, mỗi cột một chỉ tiêu. Mỗi cột lấy kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo; bấm sắp xếp theo cột bất kỳ.

  • Lượt khách · tháng 6/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (5 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.
  • Chuyến bay (đi + đến) · tháng 6/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (5 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: EUROCONTROL.
  • Tấn hàng hoá · tháng 6/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (2 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.

#Sân bay Lượt kháchtháng 6/2026So cùng kỳlượt kháchChuyến bay (đi + đến)tháng 6/2026Tấn hàng hoátháng 6/2026
1 Sân bay Zürich 2.924.695▼ 0,2%24.60623.905
2 Sân bay quốc tế Geneva Cointrin 1.358.942▼ 7,1%13.5314.568
3 Sân bay Berne 8.068▼ 20,7%264–
4 Sân bay Sankt Gallen Altenrhein 7.694▼ 15,8%321–
5 Sân bay Lugano 389▼ 24,0%137–

Môi trường

CO₂ hàng không trong kiểm kê khí nhà kính quốc gia

Kiểm kê chính thức nộp Công ước khí hậu Liên Hợp Quốc (UNFCCC), cùng quy tắc IPCC cho mọi nước: hàng không nội địa (1.A.3.a) tính vào tổng quốc gia; hàng không quốc tế (nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế xuất phát) là mục ghi nhớ, nằm ngoài tổng.

Năm 2024, hàng không nội địa Thụy Sĩ thải 87 nghìn tấn CO₂, và nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế thêm 5.489 nghìn tấn, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

NămHàng không nội địa (nghìn tấn CO₂)Hàng không quốc tế (nghìn tấn CO₂)
2024875.489
2023655.015
2022694.186
2021592.318
2020772.053
20191145.693
20181155.621
20171195.302

Mọi chất được báo cáo và nhiên liệu sử dụng, năm 2024

ChấtĐơn vịHàng không nội địaHàng không quốc tế
CO₂ (Carbon dioxide)nghìn tấn86,85.489
NOₓ (Nitơ oxit)nghìn tấn0,2831,6
SOₓ (Lưu huỳnh oxit)nghìn tấn0,031,8
CO (Carbon monoxide)nghìn tấn1,44,6
NMVOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi không gồm metan)nghìn tấn0,100,41
CH₄ (Metan)nghìn tấn0,000,02
N₂O (Nitơ oxit (N₂O))nghìn tấn0,000,15
Nhiên liệu đốtTJ1.19275.443

Nghìn tấn như nguồn công bố (năng lượng tính bằng terajoule). Kiểm kê được sửa lại hằng năm, ngược về tận 1990. NOₓ, CO, NMVOC và SOₓ là chất ô nhiễm không khí báo cáo kèm khí nhà kính.

UNFCCC — Bảng kiểm kê quốc gia (CRT)

CO₂ của chuyến bay khởi hành

CO₂ của chuyến khởi hành từ nước này, tính cả chặng tới điểm đến

Tháng 7/2026, các chuyến bay khởi hành từ Thụy Sĩ thải 546.998 tấn CO₂ tính trên cả chặng bay (23.754 chuyến, khoảng 23,0 tấn mỗi chuyến), theo EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn CO₂ 2025Tấn CO₂ 2026So cùng kỳ
Tháng 1448.669469.829▲ 4,7%
Tháng 2420.769428.026▲ 1,7%
Tháng 3473.597452.600▼ 4,4%
Tháng 4479.770463.941▼ 3,3%
Tháng 5498.426491.697▼ 1,4%
Tháng 6499.810492.610▼ 1,4%
Tháng 7543.219546.998▲ 0,7%
Tháng 8542.965––
Tháng 9506.249––
Tháng 10521.605–đang tích luỹ
Tháng 11433.988––
Tháng 12478.885––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.364.2603.345.701▼ 0,6%

Tự tính: CO₂ ÷ số chuyến khởi hành, cả hai từ EUROCONTROL.

EUROCONTROL — Small Emitters Tool

NOₓ phát ra trong vùng trời quốc gia

Phát thải trong vùng trời nước này, gồm cả chuyến bay qua

Tháng 12/2024, máy bay thải 1.690 tấn nitơ oxit (NOₓ) trong vùng trời Thụy Sĩ, kể cả chuyến chỉ bay qua; 31 tấn trong đó đến từ lúc lăn bánh trên mặt đất, theo mô hình phát thải AEM của EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳTấn NOₓ 2023Tấn NOₓ 2024So cùng kỳ
Tháng 11.2821.489▲ 16,1%
Tháng 21.2741.469▲ 15,3%
Tháng 31.4431.663▲ 15,3%
Tháng 41.6651.890▲ 13,5%
Tháng 51.8122.046▲ 12,9%
Tháng 61.8542.100▲ 13,3%
Tháng 72.0372.273▲ 11,5%
Tháng 82.0382.316▲ 13,6%
Tháng 91.9692.127▲ 8,1%
Tháng 101.9302.145▲ 11,1%
Tháng 111.4371.594▲ 11,0%
Tháng 121.5981.690▲ 5,8%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)20.33922.799▲ 12,1%

Quy đổi từ kilôgam như nguồn công bố. Chuỗi mô hình hiện dừng ở tháng 12/2024.

EUROCONTROL — Advanced Emissions Model

Số người chịu tiếng ồn máy bay

61.000 người ở Thụy Sĩ chịu tiếng ồn máy bay từ 55 dB Lden trở lên, và 9.500 người từ 50 dB trở lên vào ban đêm, theo Cơ quan Môi trường châu Âu (vòng báo cáo 2022).

Ngày–tối–đêm (Lden)
≥ 55 dB
Ban đêm (Lnight)
≥ 50 dB
Trong các đô thị lớn61.0009.500
Quanh sân bay lớn, ngoài đô thị00
Tổng61.0009.500

EEA — dữ liệu Chỉ thị Tiếng ồn Môi trường (CC BY 4.0)

Sân bay

5

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…