ICAO LSZR

Sankt Gallen Altenrhein (ACH)

Sân bay Sankt Gallen Altenrhein phục vụ 7.694 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 15,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1260229▼ 11,9%
Tháng 2301302▲ 0,3%
Tháng 3256266▲ 3,9%
Tháng 4238223▼ 6,3%
Tháng 5232272▲ 17,2%
Tháng 6303321▲ 5,9%
Tháng 7300––
Tháng 8148––
Tháng 9331––
Tháng 10245–đang tích luỹ
Tháng 11164––
Tháng 12158––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)1.5901.613▲ 1,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.7843.631▼ 4,0%
Tháng 23.9693.881▼ 2,2%
Tháng 34.5434.733▲ 4,2%
Tháng 45.0314.713▼ 6,3%
Tháng 56.6947.600▲ 13,5%
Tháng 69.1337.694▼ 15,8%
Tháng 78.428––
Tháng 82.510––
Tháng 99.733––
Tháng 107.330–đang tích luỹ
Tháng 114.574––
Tháng 123.253––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)33.15432.252▼ 2,7%

Nội địa / Quốc tế

tháng 6/2026
  • Nội địa 0,3% 1
  • Quốc tế 99,7% 320

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 139▲ 200,0%
Tháng 2550,0%
Tháng 362▼ 66,7%
Tháng 4–5–
Tháng 5220,0%
Tháng 621▼ 50,0%
Tháng 7–––
Tháng 81––
Tháng 9–––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1257220▼ 14,4%
Tháng 2296297▲ 0,3%
Tháng 3250264▲ 5,6%
Tháng 4–218–
Tháng 5230270▲ 17,4%
Tháng 6301320▲ 6,3%
Tháng 7–––
Tháng 8147––
Tháng 9–––
Tháng 10242–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 16209▲ 3.383,3%
Tháng 21312▼ 7,7%
Tháng 310100,0%
Tháng 4–17–
Tháng 552▼ 60,0%
Tháng 662▼ 66,7%
Tháng 7–––
Tháng 82––
Tháng 9–––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.7783.422▼ 9,4%
Tháng 23.9563.869▼ 2,2%
Tháng 34.5334.723▲ 4,2%
Tháng 4–4.696–
Tháng 56.6897.598▲ 13,6%
Tháng 69.1277.692▼ 15,7%
Tháng 7–––
Tháng 82.508––
Tháng 9–––
Tháng 107.326–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 256 305 267 197 238 305 280 246 311 210 168 176
2025 260 301 256 238 232 303 300 148 331 245 164 158
2026 229 302 266 223 272 321
Tỷ trọng quốc tế 100% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 6/2026
Độ dài chuỗi 33 năm từ năm 1993

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…