ICAO LSZB

Berne, Bern (BRN)

Sân bay Berne phục vụ 8.068 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 20,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1230258▲ 12,2%
Tháng 2245333▲ 35,9%
Tháng 3144157▲ 9,0%
Tháng 485117▲ 37,6%
Tháng 5165156▼ 5,5%
Tháng 6301264▼ 12,3%
Tháng 7293––
Tháng 8321––
Tháng 9277––
Tháng 10151–đang tích luỹ
Tháng 11109––
Tháng 12154––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)1.1701.285▲ 9,8%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1861949▲ 10,2%
Tháng 26821.112▲ 63,0%
Tháng 3533454▼ 14,8%
Tháng 45341.268▲ 137,5%
Tháng 52.3943.403▲ 42,1%
Tháng 610.1748.068▼ 20,7%
Tháng 79.627––
Tháng 810.090––
Tháng 911.245––
Tháng 104.505–đang tích luỹ
Tháng 11585––
Tháng 12692––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)15.17815.254▲ 0,5%

Nội địa / Quốc tế

tháng 6/2026
  • Nội địa 1,1% 3
  • Quốc tế 98,9% 261

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13936▼ 7,7%
Tháng 24226▼ 38,1%
Tháng 31915▼ 21,1%
Tháng 485▼ 37,5%
Tháng 585▼ 37,5%
Tháng 6133▼ 76,9%
Tháng 73––
Tháng 816––
Tháng 99––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)12990▼ 30,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1191222▲ 16,2%
Tháng 2203307▲ 51,2%
Tháng 3125142▲ 13,6%
Tháng 477112▲ 45,5%
Tháng 5157151▼ 3,8%
Tháng 6288261▼ 9,4%
Tháng 7290––
Tháng 8305––
Tháng 9268––
Tháng 10145–đang tích luỹ
Tháng 1189––
Tháng 12148––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)1.0411.195▲ 14,8%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 110695▼ 10,4%
Tháng 212970▼ 45,7%
Tháng 34927▼ 44,9%
Tháng 41512▼ 20,0%
Tháng 52311▼ 52,2%
Tháng 6178▼ 52,9%
Tháng 713––
Tháng 836––
Tháng 914––
Tháng 1010–đang tích luỹ
Tháng 1146––
Tháng 1217––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)339223▼ 34,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1755854▲ 13,1%
Tháng 25531.042▲ 88,4%
Tháng 3484427▼ 11,8%
Tháng 45191.256▲ 142,0%
Tháng 52.3713.392▲ 43,1%
Tháng 610.1578.060▼ 20,6%
Tháng 79.614––
Tháng 810.054––
Tháng 911.231––
Tháng 104.495–đang tích luỹ
Tháng 11539––
Tháng 12675––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)14.83915.031▲ 1,3%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 248 325 250 235 160 275 326 326 334 185 125 149
2025 230 245 144 85 165 301 293 321 277 151 109 154
2026 258 333 157 117 156 264
Tỷ trọng quốc tế 99% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 6/2026
Độ dài chuỗi 33 năm từ năm 1993

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…