Lugano, Agno (LUG)
Sân bay Lugano phục vụ 389 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 24,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
Nội địa / Quốc tế
tháng 6/2026- Nội địa 5,8% 8
- Quốc tế 94,2% 129
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 9 | 1 | ▼ 88,9% |
| Tháng 3 | 9 | 7 | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | 10 | 9 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 11 | 6 | ▼ 45,5% |
| Tháng 6 | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 9 | – | – |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 7 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 49 | 39 | ▼ 20,4% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 42 | 34 | ▼ 19,0% |
| Tháng 2 | 41 | 47 | ▲ 14,6% |
| Tháng 3 | 71 | 58 | ▼ 18,3% |
| Tháng 4 | 92 | 112 | ▲ 21,7% |
| Tháng 5 | 88 | 136 | ▲ 54,5% |
| Tháng 6 | 138 | 129 | ▼ 6,5% |
| Tháng 7 | 120 | – | – |
| Tháng 8 | 117 | – | – |
| Tháng 9 | 106 | – | – |
| Tháng 10 | 89 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 472 | 516 | ▲ 9,3% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 17 | ▲ 41,7% |
| Tháng 2 | 22 | 2 | ▼ 90,9% |
| Tháng 3 | 18 | 13 | ▼ 27,8% |
| Tháng 4 | 33 | 22 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 18 | 14 | ▼ 22,2% |
| Tháng 6 | 16 | 14 | ▼ 12,5% |
| Tháng 7 | 24 | – | – |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 119 | 82 | ▼ 31,1% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88 | 95 | ▲ 8,0% |
| Tháng 2 | 80 | 114 | ▲ 42,5% |
| Tháng 3 | 184 | 133 | ▼ 27,7% |
| Tháng 4 | 207 | 340 | ▲ 64,3% |
| Tháng 5 | 226 | 389 | ▲ 72,1% |
| Tháng 6 | 496 | 375 | ▼ 24,4% |
| Tháng 7 | 369 | – | – |
| Tháng 8 | 348 | – | – |
| Tháng 9 | 239 | – | – |
| Tháng 10 | 235 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 161 | – | – |
| Tháng 12 | 146 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1.281 | 1.446 | ▲ 12,9% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 60 | 66 | 71 | 104 | 138 | 132 | 159 | 140 | 147 | 84 | 62 | 70 |
| 2025 | 46 | 50 | 80 | 102 | 99 | 144 | 129 | 132 | 109 | 102 | 68 | 65 |
| 2026 | 42 | 48 | 65 | 121 | 142 | 137 |
Tỷ trọng quốc tế 94% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 6/2026
Độ dài chuỗi 33 năm từ năm 1993