Melanesia
Melanesia có 53 sân bay đã công bố số liệu, trải 5 quốc gia. Chưa có bảng xếp hạng khu vực: quá ít nước trong khu vực được đo theo cùng một cách nên so sánh sẽ không công bằng.
Trang này không có bảng xếp hạng khu vực
Bảng cấp khu vực phải chốt một mức so sánh, mà khu vực này có quá ít nước được đo cùng một cách để so công bằng. Từng trang quốc gia bên dưới đều có bảng xếp hạng riêng.
Mọi sân bay trong khu vực
53Đủ 53 sân bay đã xuất bản ở đây, không chỉ những sân bay mà bảng trên xếp hạng được. 8 sân bay có số liệu tháng chính thức; 45 sân bay được tự đếm hằng ngày từ bảng thông tin chuyến bay. Hai loại đo khác nhau nên danh sách này KHÔNG xếp hạng chúng với nhau — mỗi dòng ghi rõ con số của nó đo theo cách nào.
53 trong 53
| Sân bay | Quốc gia | Số liệu | Đo theo cách nào |
|---|---|---|---|
| Sân bay Koné | New Caledonia | 1.005 | lượt khách · tháng 10/2019 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Lifou | New Caledonia | 5.380 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Maré | New Caledonia | 3.330 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Nouméa Magenta | New Caledonia | 13.363 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Ouvéa | New Caledonia | 2.570 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Quốc tế La Tontouta | New Caledonia | 39.914 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Touho | New Caledonia | 880 | lượt khách · tháng 10/1994 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Île des Pins | New Caledonia | 2.198 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Aropa | Papua New Guinea | 12 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 6 ngày |
| Sân bay Ballalae | Quần đảo Solomon | 4 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày |
| Sân bay Bellona/Anua | Quần đảo Solomon | 6 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Buka | Papua New Guinea | 51 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Choiseul Bay | Quần đảo Solomon | 8 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Cicia | Fiji | 4 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày |
| Sân bay Craig Cove | Vanuatu | 8 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Daru | Papua New Guinea | 42 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 9 ngày |
| Sân bay Fera/Maringe | Quần đảo Solomon | 8 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 5 ngày |
| Sân bay Futuna | Vanuatu | 4 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày |
| Sân bay Girua | Papua New Guinea | 16 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Goroka | Papua New Guinea | 136 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Gurney | Papua New Guinea | 52 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Gwaunaru'u | Quần đảo Solomon | 5 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày |
| Sân bay Hoskins | Papua New Guinea | 144 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Kaghau | Quần đảo Solomon | 6 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Kavieng | Papua New Guinea | 59 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Koro Island | Fiji | 2 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 1 ngày |
| Sân bay Labasa | Fiji | 97 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Lakeba Island | Fiji | 4 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày |
| Sân bay Lamap | Vanuatu | 4 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày |
| Sân bay Lamen Bay | Vanuatu | 14 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 7 ngày |
| Sân bay Longana | Vanuatu | 29 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 12 ngày |
| Sân bay Lonorore | Vanuatu | 29 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 11 ngày |
| Sân bay Madang | Papua New Guinea | 164 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Manaoba | Quần đảo Solomon | 10 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 6 ngày |
| Sân bay Mendi | Papua New Guinea | 10 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 3 ngày |
| Sân bay Momote | Papua New Guinea | 26 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Moro | Papua New Guinea | 10 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 5 ngày |
| Sân bay Mount Hagen Kagamuga | Papua New Guinea | 316 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Munda | Quần đảo Solomon | 34 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 11 ngày |
| Sân bay Ngorangora | Quần đảo Solomon | 8 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Norsup | Vanuatu | 36 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Nusatupe | Quần đảo Solomon | 41 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 11 ngày |
| Sân bay Rennell/Tingoa | Quần đảo Solomon | 4 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày |
| Sân bay Rotuma | Fiji | 2 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 1 ngày |
| Sân bay Santa Ana | Quần đảo Solomon | 2 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày |
| Sân bay Sara | Vanuatu | 1 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 1 ngày |
| Sân bay Tabubil | Papua New Guinea | 6 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 3 ngày |
| Sân bay Tokua | Papua New Guinea | 59 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Vunisea | Fiji | 22 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 11 ngày |
| Sân bay quốc tế Honiara | Quần đảo Solomon | 225 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Nadi | Fiji | 1.166 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Nadzab Tomodachi | Papua New Guinea | 412 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Nausori | Fiji | 92 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
Quốc gia
5- Papua New Guinea 16
- Quần đảo Solomon 13
- Vanuatu 8
- New Caledonia 8
- Fiji 8