Ouvéa (UVE)
Sân bay Ouvéa phục vụ 2.570 lượt khách trong tháng 12/2025, giảm 19,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
- Chuyến bay (đi + đến) 54 ▼ 6,9% so với tháng 12/2024
- Lượt khách 2.570 ▼ 19,7% so với tháng 12/2024
- Tấn hàng hoá 11 ▼ 28,0% so với tháng 12/2024
Chính thức · tháng 12/2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Cục Hàng không Pháp (DGAC) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Số chính thức mới nhất đã 11 tháng tuổi
Cục Hàng không Pháp (DGAC) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 12/2025.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2024 | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 158 | 70 | ▼ 55,7% |
| Tháng 2 | 148 | 54 | ▼ 63,5% |
| Tháng 3 | 164 | 54 | ▼ 67,1% |
| Tháng 4 | 166 | 52 | ▼ 68,7% |
| Tháng 5 | 76 | 56 | ▼ 26,3% |
| Tháng 6 | 26 | 72 | ▲ 176,9% |
| Tháng 7 | 36 | 64 | ▲ 77,8% |
| Tháng 8 | 68 | 76 | ▲ 11,8% |
| Tháng 9 | 60 | 62 | ▲ 3,3% |
| Tháng 10 | 84 | 80 | ▼ 4,8% |
| Tháng 11 | 68 | 62 | ▼ 8,8% |
| Tháng 12 | 58 | 54 | ▼ 6,9% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 1.112 | 756 | ▼ 32,0% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7.257 | 3.676 | ▼ 49,3% |
| Tháng 2 | 5.551 | 2.391 | ▼ 56,9% |
| Tháng 3 | 5.224 | 2.325 | ▼ 55,5% |
| Tháng 4 | 5.434 | 2.588 | ▼ 52,4% |
| Tháng 5 | 2.402 | 2.269 | ▼ 5,5% |
| Tháng 6 | 1.001 | 3.642 | ▲ 263,8% |
| Tháng 7 | 1.728 | 2.436 | ▲ 41,0% |
| Tháng 8 | 3.489 | 3.587 | ▲ 2,8% |
| Tháng 9 | 2.099 | 2.294 | ▲ 9,3% |
| Tháng 10 | 4.127 | 3.991 | ▼ 3,3% |
| Tháng 11 | 2.931 | 3.163 | ▲ 7,9% |
| Tháng 12 | 3.200 | 2.570 | ▼ 19,7% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 44.443 | 34.932 | ▼ 21,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 18 | ▼ 34,1% |
| Tháng 2 | 23 | 12 | ▼ 47,6% |
| Tháng 3 | 25 | 14 | ▼ 44,1% |
| Tháng 4 | 30 | 10 | ▼ 66,0% |
| Tháng 5 | 15 | 14 | ▼ 6,1% |
| Tháng 6 | 1 | 17 | ▲ 2.012,5% |
| Tháng 7 | 9 | 16 | ▲ 76,9% |
| Tháng 8 | 21 | 13 | ▼ 39,4% |
| Tháng 9 | 21 | 15 | ▼ 26,3% |
| Tháng 10 | 27 | 18 | ▼ 33,7% |
| Tháng 11 | 21 | 15 | ▼ 28,0% |
| Tháng 12 | 15 | 11 | ▼ 28,0% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 234 | 173 | ▼ 26,2% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 158 | 148 | 164 | 166 | 76 | 26 | 36 | 68 | 60 | 84 | 68 | 58 |
| 2025 | 70 | 54 | 54 | 52 | 56 | 72 | 64 | 76 | 62 | 80 | 62 | 54 |
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990