YX5682
YX5682 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Boston – Washington. Trong 839 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,0%trên 839 chuyến
- Chậm trung bình18,4 phút
- Tháng 7/202627▼ 56,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 31 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 2 | 16 | 42 | ▲ 162,5% |
| Tháng 3 | 26 | 58 | ▲ 123,1% |
| Tháng 4 | 30 | 33 | ▲ 10,0% |
| Tháng 5 | 52 | 26 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 59 | 26 | ▼ 55,9% |
| Tháng 7 | 62 | 27 | ▼ 56,5% |
| Tháng 8 | 59 | – | – |
| Tháng 9 | 59 | – | – |
| Tháng 10 | 59 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 48 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 247 | 243 | ▼ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 69,0% | ▼ 31,0% |
| Tháng 2 | 81,3% | 71,1% | ▼ 12,6% |
| Tháng 3 | 76,0% | 55,4% | ▼ 27,2% |
| Tháng 4 | 86,7% | 69,7% | ▼ 19,6% |
| Tháng 5 | 70,6% | 76,9% | ▲ 9,0% |
| Tháng 6 | 73,7% | 84,6% | ▲ 14,8% |
| Tháng 7 | 58,5% | 83,3% | ▲ 42,5% |
| Tháng 8 | 75,4% | – | – |
| Tháng 9 | 62,5% | – | – |
| Tháng 10 | 64,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,7% | – | – |
| Tháng 12 | 72,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,1% | 72,9% | ▼ 6,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 9 | 3 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14 | 11 | ▼ 21,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 803
- Bị huỷ 4,3% 36
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 5,9 phút | 83,4% | 390 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 32,1 phút | 57,6% | 340 |
| LGA SAV Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 1.163 | 6,5 phút | 83,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 52 | 51 | 70,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 59 | 57 | 73,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 53 | 58,5% | 9 |
| tháng 8/2025 | 59 | 57 | 75,4% | 2 |
| tháng 9/2025 | 59 | 56 | 62,5% | 3 |
| tháng 10/2025 | 59 | 56 | 64,3% | 3 |
| tháng 11/2025 | 54 | 52 | 82,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 48 | 47 | 72,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 42 | 38 | 71,1% | 4 |
| tháng 3/2026 | 58 | 56 | 55,4% | 2 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 24 | 83,3% | 3 |