YX5620
YX5620 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Boston – Cincinnati. Trong 823 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,1%trên 823 chuyến
- Chậm trung bình14,2 phút
- Tháng 7/202655▼ 3,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 2 | 23 | 23 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 5 | 30 | 51 | ▲ 70,0% |
| Tháng 6 | 13 | 53 | ▲ 307,7% |
| Tháng 7 | 57 | 55 | ▼ 3,5% |
| Tháng 8 | 59 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 201 | 262 | ▲ 30,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,7% | 95,7% | ▲ 4,3% |
| Tháng 2 | 68,2% | 81,0% | ▲ 18,7% |
| Tháng 3 | 69,2% | 73,1% | ▲ 5,6% |
| Tháng 4 | 65,4% | 82,1% | ▲ 25,6% |
| Tháng 5 | 50,0% | 82,4% | ▲ 64,7% |
| Tháng 6 | 61,5% | 86,3% | ▲ 40,2% |
| Tháng 7 | 52,1% | 62,0% | ▲ 19,0% |
| Tháng 8 | 74,1% | – | – |
| Tháng 9 | 76,3% | – | – |
| Tháng 10 | 76,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 65,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,4% | 80,3% | ▲ 22,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 9 | 5 | ▼ 44,4% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 12 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 792
- Bị huỷ 3,8% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS CVG Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.207 | 11,8 phút | 75,8% | 374 |
| CMH JFK Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 776 | 21,1 phút | 69,3% | 163 |
| JFK CMH Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 776 | 11,9 phút | 76,1% | 161 |
| CVG BOS Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Logan | 1.207 | 12,2 phút | 76,2% | 67 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 24 | 91,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 57 | 48 | 52,1% | 9 |
| tháng 8/2025 | 59 | 58 | 74,1% | 1 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 76,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |
| tháng 11/2025 | 58 | 56 | 85,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 47 | 46 | 65,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 25 | 23 | 95,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 23 | 21 | 81,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 82,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 53 | 51 | 86,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 55 | 50 | 62,0% | 5 |