YX4782
YX4782 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Martha's Vineyard – Washington. Trong 417 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 6/2026, 86,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,7%trên 417 chuyến
- Chậm trung bình5,2 phút
- Tháng 6/202628▲ 0,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 9 | ▲ 800,0% |
| Tháng 2 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 36 | 32 | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 32 | 26 | ▼ 18,8% |
| Tháng 6 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 105 | 103 | ▼ 1,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 66,7% | 50,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 80,0% | 25,0% | ▼ 68,8% |
| Tháng 4 | 97,2% | 87,5% | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 6 | 78,6% | 67,9% | ▼ 13,6% |
| Tháng 7 | 96,8% | – | – |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 93,8% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 37,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 83,7% | 66,2% | ▼ 21,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 414
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 17/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MVY DCA Sân bay Martha's Vineyard – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 615 | 5,4 phút | 84,2% | 76 |
| DCA MVY Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay Martha's Vineyard | 615 | -2,0 phút | 94,7% | 76 |
| JFK DCA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 342 | -2,4 phút | 96,7% | 60 |
| ATL DCA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 880 | 3,2 phút | 93,6% | 31 |
| ORD BUF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 760 | 4,1 phút | 85,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 36 | 36 | 97,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 32 | 30 | 80,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 96,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 5 | 60,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |