YX4773
YX4773 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là New York – Cleveland. Trong 614 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,7%trên 614 chuyến
- Chậm trung bình8,6 phút
- Tháng 7/202657▲ 83,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,2%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 2 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 3 | 25 | 14 | ▼ 44,0% |
| Tháng 4 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 5 | 4 | 40 | ▲ 900,0% |
| Tháng 6 | 25 | 56 | ▲ 124,0% |
| Tháng 7 | 31 | 57 | ▲ 83,9% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 166 | 251 | ▲ 51,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,8% | 91,3% | ▲ 13,0% |
| Tháng 2 | 92,0% | 89,7% | ▼ 2,5% |
| Tháng 3 | 92,0% | 85,7% | ▼ 6,8% |
| Tháng 4 | 96,6% | 96,2% | ▼ 0,4% |
| Tháng 5 | 100,0% | 79,5% | ▼ 20,5% |
| Tháng 6 | 75,0% | 63,5% | ▼ 15,4% |
| Tháng 7 | 75,9% | 51,1% | ▼ 32,7% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 72,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,5% | 79,5% | ▼ 9,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 2 | 10 | ▲ 400,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 21 | ▲ 425,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,8% 588
- Bị huỷ 4,2% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA CLE Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 672 | 1,5 phút | 88,2% | 228 |
| LGA DCA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 345 | 15,7 phút | 73,2% | 179 |
| CAE LGA Sân bay Columbia Metropolitan – Sân bay LaGuardia | 994 | -2,6 phút | 97,3% | 74 |
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 37,5 phút | 62,5% | 71 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 22 | 72,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 23 | 91,3% | 4 |
| tháng 2/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 39 | 79,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 56 | 52 | 63,5% | 4 |
| tháng 7/2026 | 57 | 47 | 51,1% | 10 |