YX4685
YX4685 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – Nashville. Trong 622 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 622 chuyến
- Chậm trung bình14,3 phút
- Tháng 7/202649▲ 58,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,5%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 31 | 10 | ▼ 67,7% |
| Tháng 4 | 30 | 25 | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 31 | 34 | ▲ 9,7% |
| Tháng 6 | 30 | 48 | ▲ 60,0% |
| Tháng 7 | 31 | 49 | ▲ 58,1% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 207 | 225 | ▲ 8,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 77,8% | ▼ 22,2% |
| Tháng 2 | 83,3% | 75,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 3 | 83,3% | 60,0% | ▼ 28,0% |
| Tháng 4 | 90,0% | 83,3% | ▼ 7,4% |
| Tháng 5 | 96,7% | 69,7% | ▼ 27,9% |
| Tháng 6 | 50,0% | 59,1% | ▲ 18,2% |
| Tháng 7 | 39,3% | 51,3% | ▲ 30,5% |
| Tháng 8 | 81,5% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 53,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,5% | 68,0% | ▼ 12,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 3 | 10 | ▲ 233,3% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 20 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 594
- Bị huỷ 4,5% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU BNA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Nashville | 710 | 10,9 phút | 77,8% | 463 |
| LGA DCA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 345 | 20,3 phút | 64,2% | 60 |
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 51,8 phút | 43,2% | 51 |
| ORD ILM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Wilmington | 1.223 | 5,4 phút | 83,3% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 24 | 83,3% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 39,3% | 3 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 77,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 34 | 33 | 69,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 48 | 44 | 59,1% | 4 |
| tháng 7/2026 | 49 | 39 | 51,3% | 10 |