YX4633
YX4633 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Dayton – New York. Trong 569 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 83,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,8%trên 569 chuyến
- Chậm trung bình8,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 2 | 26 | 38 | ▲ 46,2% |
| Tháng 3 | 30 | 15 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 5 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 196 | 196 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 77,3% | ▼ 12,6% |
| Tháng 2 | 92,0% | 67,7% | ▼ 26,5% |
| Tháng 3 | 90,0% | 86,7% | ▼ 3,7% |
| Tháng 4 | 88,5% | 84,0% | ▼ 5,0% |
| Tháng 5 | 88,5% | 87,1% | ▼ 1,5% |
| Tháng 6 | 72,4% | 93,1% | ▲ 28,6% |
| Tháng 7 | 79,3% | 93,1% | ▲ 17,4% |
| Tháng 8 | 78,3% | – | – |
| Tháng 9 | 88,0% | – | – |
| Tháng 10 | 92,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55,0% | – | – |
| Tháng 12 | 84,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,6% | 84,1% | ▼ 1,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 11 | ▲ 120,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 549
- Bị huỷ 3,5% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAY LGA Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay LaGuardia | 882 | 6,9 phút | 84,7% | 246 |
| ORD RDU Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.039 | 37,2 phút | 62,0% | 56 |
| RDU ORD Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.039 | 3,5 phút | 90,7% | 45 |
| RDU BNA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Nashville | 710 | 0,5 phút | 86,4% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 22 | 20 | 55,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 26 | 22 | 77,3% | 4 |
| tháng 2/2026 | 38 | 34 | 67,7% | 4 |
| tháng 3/2026 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |