YX4546
YX4546 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là New York – Washington. Trong 705 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,0%trên 705 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ9,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 6 | 29 | 60 | ▲ 106,9% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 273 | ▲ 29,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,6% | 76,2% | ▼ 17,7% |
| Tháng 2 | 79,2% | 60,0% | ▼ 24,2% |
| Tháng 3 | 78,6% | 53,3% | ▼ 32,1% |
| Tháng 4 | 83,3% | 74,1% | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 63,3% | 71,1% | ▲ 12,2% |
| Tháng 6 | 57,9% | 91,5% | ▲ 58,1% |
| Tháng 7 | 58,8% | 84,6% | ▲ 43,9% |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 79,3% | – | – |
| Tháng 10 | 89,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,4% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,4% | 73,0% | ▼ 0,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 10 | 1 | ▼ 90,0% |
| Tháng 7 | 14 | 10 | ▼ 28,6% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 36 | 21 | ▼ 41,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 90,5% 638
- Bị huỷ 9,5% 67
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK DCA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 342 | 14,3 phút | 74,4% | 523 |
| LGA ACK Sân bay LaGuardia – Sân bay Nantucket Memorial | 324 | 1,3 phút | 91,3% | 50 |
| ACK LGA Sân bay Nantucket Memorial – Sân bay LaGuardia | 324 | 41,3 phút | 79,1% | 50 |
| LGA CHS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charleston | 1.033 | 19,4 phút | 75,7% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 27 | 92,6% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 24 | 79,2% | 4 |
| tháng 3/2025 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 29 | 19 | 57,9% | 10 |
| tháng 7/2025 | 31 | 17 | 58,8% | 14 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 28 | 89,3% | 3 |
| tháng 11/2025 | 29 | 26 | 65,4% | 3 |
| tháng 12/2025 | 22 | 20 | 60,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 26 | 21 | 76,2% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 60,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 38 | 71,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 91,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 52 | 84,6% | 10 |