YX4513
YX4513 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Cleveland – New York. Trong 575 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,2%trên 575 chuyến
- Chậm trung bình13,4 phút
- Tháng 7/20261▼ 95,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,4%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 49 | 22 | ▼ 55,1% |
| Tháng 2 | 50 | 24 | ▼ 52,0% |
| Tháng 3 | 55 | 9 | ▼ 83,6% |
| Tháng 4 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 5 | 23 | 19 | ▼ 17,4% |
| Tháng 6 | 21 | – | – |
| Tháng 7 | 23 | 1 | ▼ 95,7% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,4% | 63,2% | ▲ 4,5% |
| Tháng 2 | 80,4% | 77,3% | ▼ 3,9% |
| Tháng 3 | 79,6% | 66,7% | ▼ 16,3% |
| Tháng 4 | 80,8% | 95,5% | ▲ 18,2% |
| Tháng 5 | 65,0% | 89,5% | ▲ 37,6% |
| Tháng 6 | 66,7% | – | – |
| Tháng 7 | 42,9% | 100,0% | ▲ 133,3% |
| Tháng 8 | 62,5% | – | – |
| Tháng 9 | 84,0% | – | – |
| Tháng 10 | 68,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,0% | – | – |
| Tháng 12 | 38,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 6 | – | – |
| Tháng 7 | 9 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,6% 538
- Bị huỷ 6,4% 37
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 2/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLE LGA Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay LaGuardia | 672 | 17,5 phút | 69,4% | 404 |
| LGA CLE Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 672 | 4,5 phút | 82,0% | 124 |
| LGA RIC Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Richmond | 470 | 6,2 phút | 92,1% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 46 | 46 | 76,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 49 | 48 | 60,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 50 | 46 | 80,4% | 4 |
| tháng 3/2025 | 55 | 54 | 79,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 20 | 65,0% | 3 |
| tháng 6/2025 | 21 | 15 | 66,7% | 6 |
| tháng 7/2025 | 23 | 14 | 42,9% | 9 |
| tháng 8/2025 | 25 | 24 | 62,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 25 | 68,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 21 | 18 | 38,9% | 3 |
| tháng 1/2026 | 22 | 19 | 63,2% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 77,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |