YX4506
YX4506 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là New York – Columbia. Trong 1.162 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,0%trên 1.162 chuyến
- Chậm trung bình15,0 phút
- Tháng 7/202662▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,2%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 56 | ▲ 12,0% |
| Tháng 2 | 48 | 55 | ▲ 14,6% |
| Tháng 3 | 52 | 62 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 52 | 36 | ▼ 30,8% |
| Tháng 5 | 53 | 42 | ▼ 20,8% |
| Tháng 6 | 59 | 60 | ▲ 1,7% |
| Tháng 7 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 58 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 49 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 376 | 373 | ▼ 0,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,0% | 76,0% | ▼ 11,6% |
| Tháng 2 | 89,1% | 72,6% | ▼ 18,6% |
| Tháng 3 | 84,6% | 62,1% | ▼ 26,6% |
| Tháng 4 | 80,8% | 86,1% | ▲ 6,6% |
| Tháng 5 | 71,2% | 76,2% | ▲ 7,1% |
| Tháng 6 | 65,5% | 75,0% | ▲ 14,6% |
| Tháng 7 | 72,7% | 50,0% | ▼ 31,3% |
| Tháng 8 | 86,9% | – | – |
| Tháng 9 | 83,9% | – | – |
| Tháng 10 | 76,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,6% | – | – |
| Tháng 12 | 54,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,5% | 71,1% | ▼ 9,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 7 | 7 | 8 | ▲ 14,3% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14 | 26 | ▲ 85,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,8% 1.113
- Bị huỷ 4,2% 49
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA CAE Sân bay LaGuardia – Sân bay Columbia Metropolitan | 994 | 7,3 phút | 82,3% | 493 |
| CAE LGA Sân bay Columbia Metropolitan – Sân bay LaGuardia | 994 | 21,0 phút | 71,6% | 479 |
| ROA LGA Sân bay vùng Roanoke–Blacksburg – Sân bay LaGuardia | 652 | 38,0 phút | 52,3% | 72 |
| LGA ROA Sân bay LaGuardia – Sân bay vùng Roanoke–Blacksburg | 652 | 13,8 phút | 74,6% | 72 |
| JFK RDU Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 686 | 4,9 phút | 88,6% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 97,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 46 | 45 | 86,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 48 | 46 | 89,1% | 2 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 53 | 52 | 71,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 59 | 55 | 65,5% | 4 |
| tháng 7/2025 | 62 | 55 | 72,7% | 7 |
| tháng 8/2025 | 62 | 61 | 86,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 58 | 55 | 76,4% | 3 |
| tháng 11/2025 | 52 | 51 | 72,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 49 | 46 | 54,4% | 3 |
| tháng 1/2026 | 56 | 50 | 76,0% | 6 |
| tháng 2/2026 | 55 | 51 | 72,6% | 4 |
| tháng 3/2026 | 62 | 58 | 62,1% | 4 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 56 | 75,0% | 4 |
| tháng 7/2026 | 62 | 54 | 50,0% | 8 |