YX4442
YX4442 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Key West. Trong 483 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,6%trên 483 chuyến
- Chậm trung bình12,6 phút
- Tháng 7/202627▼ 10,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,4%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 32 | ▲ 255,6% |
| Tháng 2 | 22 | 27 | ▲ 22,7% |
| Tháng 3 | 30 | 49 | ▲ 63,3% |
| Tháng 4 | 11 | 11 | 0,0% |
| Tháng 5 | 6 | 11 | ▲ 83,3% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 134 | 187 | ▲ 39,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,5% | 80,0% | ▲ 28,0% |
| Tháng 2 | 72,7% | 88,0% | ▲ 21,0% |
| Tháng 3 | 86,7% | 64,4% | ▼ 25,6% |
| Tháng 4 | 80,0% | 54,6% | ▼ 31,8% |
| Tháng 5 | 33,3% | 81,8% | ▲ 145,5% |
| Tháng 6 | 56,0% | 69,2% | ▲ 23,6% |
| Tháng 7 | 64,0% | 73,1% | ▲ 14,2% |
| Tháng 8 | 72,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,3% | – | – |
| Tháng 12 | 82,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,0% | 73,0% | ▲ 12,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 13 | ▲ 62,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 462
- Bị huỷ 4,3% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL EYW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Key West | 1.809 | 0,2 phút | 87,4% | 131 |
| ORD DSM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Des Moines | 480 | 29,8 phút | 67,0% | 129 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 8 | 62,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 10 | 80,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 56,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 25 | 64,0% | 5 |
| tháng 8/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 30 | 80,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 49 | 45 | 64,4% | 4 |
| tháng 4/2026 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 26 | 69,2% | 4 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |