YX4422
YX4422 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là New York – Wilmington. Trong 866 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,4%trên 866 chuyến
- Chậm trung bình6,4 phút
- Tháng 7/202654▲ 350,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57 | 35 | ▼ 38,6% |
| Tháng 2 | 48 | 39 | ▼ 18,8% |
| Tháng 3 | 50 | 54 | ▲ 8,0% |
| Tháng 4 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 52 | 44 | ▼ 15,4% |
| Tháng 7 | 12 | 54 | ▲ 350,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 280 | 288 | ▲ 2,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,3% | 93,8% | ▲ 5,0% |
| Tháng 2 | 87,2% | 79,4% | ▼ 9,0% |
| Tháng 3 | 94,0% | 58,0% | ▼ 38,3% |
| Tháng 4 | 90,0% | 80,7% | ▼ 10,4% |
| Tháng 5 | 90,0% | 90,3% | ▲ 0,4% |
| Tháng 6 | 96,0% | 86,4% | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 75,0% | 79,6% | ▲ 6,2% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 80,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,0% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,8% | 81,2% | ▼ 8,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 12 | ▲ 140,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 844
- Bị huỷ 2,5% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA ILM Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Wilmington | 806 | 4,5 phút | 85,5% | 288 |
| ILM LGA Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay LaGuardia | 806 | 10,6 phút | 78,2% | 273 |
| MEM DCA Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.224 | -1,1 phút | 93,9% | 133 |
| LGA GSP Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 982 | 2,2 phút | 90,4% | 52 |
| GSP LGA Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay LaGuardia | 982 | 19,4 phút | 75,0% | 52 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 57 | 82,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 57 | 56 | 89,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 48 | 47 | 87,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 50 | 50 | 94,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 52 | 50 | 96,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 52 | 51 | 80,4% | 1 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 81,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 60 | 57 | 66,7% | 3 |
| tháng 1/2026 | 35 | 32 | 93,8% | 3 |
| tháng 2/2026 | 39 | 34 | 79,4% | 5 |
| tháng 3/2026 | 54 | 50 | 58,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 44 | 44 | 86,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |