YX3606
YX3606 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Grand Rapids – Newark. Trong 587 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,9%trên 587 chuyến
- Chậm trung bình5,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 13 | ▼ 58,1% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 22 | 29 | ▲ 31,8% |
| Tháng 5 | 27 | 29 | ▲ 7,4% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 200 | 190 | ▼ 5,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,8% | 92,3% | ▼ 4,6% |
| Tháng 2 | 92,6% | 85,2% | ▼ 8,0% |
| Tháng 3 | 83,3% | 65,5% | ▼ 21,4% |
| Tháng 4 | 95,2% | 93,1% | ▼ 2,2% |
| Tháng 5 | 92,3% | 89,7% | ▼ 2,9% |
| Tháng 6 | 96,7% | 82,1% | ▼ 15,0% |
| Tháng 7 | 76,7% | 66,7% | ▼ 13,0% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 78,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 90,5% | 82,1% | ▼ 9,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 11 | ▲ 120,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 566
- Bị huỷ 3,6% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRR EWR Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 971 | 3,9 phút | 91,5% | 276 |
| EWR DTW Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Detroit | 784 | -0,7 phút | 93,3% | 79 |
| EWR GSP Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 956 | 16,1 phút | 75,8% | 71 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 95,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 24 | 100,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 24 | 66,7% | 7 |