YX3510
YX3510 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Milwaukee – Newark. Trong 571 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,9%trên 571 chuyến
- Chậm trung bình18,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ8,2%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 6 | 8 | 29 | ▲ 262,5% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 179 | 204 | ▲ 14,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,8% | 80,8% | ▼ 2,4% |
| Tháng 2 | 80,0% | 89,3% | ▲ 11,6% |
| Tháng 3 | 82,8% | 82,8% | 0,0% |
| Tháng 4 | 60,7% | 93,3% | ▲ 53,7% |
| Tháng 5 | 85,7% | 96,3% | ▲ 12,4% |
| Tháng 6 | 83,3% | 75,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 41,7% | 69,2% | ▲ 66,1% |
| Tháng 8 | 43,3% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,4% | – | – |
| Tháng 12 | 70,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,8% | 83,8% | ▲ 13,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 8 | 1 | ▼ 87,5% |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 24 | 10 | ▼ 58,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 91,8% 524
- Bị huỷ 8,2% 47
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MKE EWR Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.163 | 20,8 phút | 71,3% | 487 |
| CHA ORD Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) – Sân bay quốc tế O'Hare | 807 | 5,3 phút | 80,7% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 25 | 80,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 5/2025 | 22 | 14 | 85,7% | 8 |
| tháng 6/2025 | 8 | 6 | 83,3% | 2 |
| tháng 7/2025 | 30 | 24 | 41,7% | 6 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 22 | 86,4% | 7 |
| tháng 12/2025 | 29 | 27 | 70,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 26 | 69,2% | 5 |