WN4896
WN4896 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Midland – Houston. Trong 148 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,2%trên 148 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 7/202630▲ 11,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | – | 8 | – |
| Tháng 4 | – | 2 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 22 | 27 | ▲ 22,7% |
| Tháng 7 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | – | 87,5% | – |
| Tháng 4 | – | 100,0% | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 40,9% | 96,3% | ▲ 135,4% |
| Tháng 7 | 30,8% | 100,0% | ▲ 225,0% |
| Tháng 8 | 33,3% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 147
- Bị huỷ 0,7% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MAF HOU Sân bay quốc tế Midland – Sân bay William P. Hobby | 709 | -3,6 phút | 98,3% | 57 |
| DEN SMF Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.460 | 50,6 phút | 35,3% | 52 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 40,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 30,8% | 1 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |