WN4689
WN4689 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Dallas. Trong 143 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,9%trên 143 chuyến
- Chậm trung bình15,6 phút
- Tháng 7/202618
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | – | 10 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | 3 | 21 | ▲ 600,0% |
| Tháng 5 | 4 | 25 | ▲ 525,0% |
| Tháng 6 | 1 | 19 | ▲ 1.800,0% |
| Tháng 7 | – | 18 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 100,0% | – |
| Tháng 2 | – | 70,0% | – |
| Tháng 3 | – | 0,0% | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 50,0% | 44,0% | ▼ 12,0% |
| Tháng 6 | 0,0% | 79,0% | – |
| Tháng 7 | – | 94,4% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 88,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25,0% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 143
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS DAL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Dallas Love | 1.714 | 25,6 phút | 53,1% | 49 |
| BWI ATL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 928 | 1,3 phút | 91,2% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 44,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |