WN4094
WN4094 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là San Diego – Chicago. Trong 217 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,1%trên 217 chuyến
- Chậm trung bình14,0 phút
- Tháng 7/202627
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 12 | – |
| Tháng 4 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 5 | 36 | 31 | ▼ 13,9% |
| Tháng 6 | 4 | 26 | ▲ 550,0% |
| Tháng 7 | – | 27 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 100,0% | – |
| Tháng 3 | – | 41,7% | – |
| Tháng 4 | 65,4% | 81,5% | ▲ 24,6% |
| Tháng 5 | 91,7% | 86,2% | ▼ 6,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 34,6% | ▼ 65,4% |
| Tháng 7 | – | 38,5% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 213
- Bị huỷ 1,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SAN MDW Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.776 | 0,2 phút | 85,7% | 58 |
| OMA MDW Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 679 | 32,2 phút | 34,7% | 50 |
| FAT LAS Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế Harry Reid | 416 | 6,6 phút | 83,3% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 41,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 34,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 38,5% | 1 |