WN34
WN34 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Houston – Dallas. Trong 697 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,0%trên 697 chuyến
- Chậm trung bình17,6 phút
- Tháng 7/202612▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 9 | ▼ 72,7% |
| Tháng 2 | 36 | 29 | ▼ 19,4% |
| Tháng 3 | 51 | 26 | ▼ 49,0% |
| Tháng 4 | 47 | 7 | ▼ 85,1% |
| Tháng 5 | 47 | 5 | ▼ 89,4% |
| Tháng 6 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 7 | 24 | 12 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 51 | – | – |
| Tháng 10 | 41 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 269 | 92 | ▼ 65,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,7% | 100,0% | ▲ 15,4% |
| Tháng 2 | 88,9% | 51,7% | ▼ 41,8% |
| Tháng 3 | 72,6% | 64,0% | ▼ 11,8% |
| Tháng 4 | 71,1% | 85,7% | ▲ 20,5% |
| Tháng 5 | 74,5% | 80,0% | ▲ 7,4% |
| Tháng 6 | 38,7% | 25,0% | ▼ 35,4% |
| Tháng 7 | 54,2% | 81,8% | ▲ 51,0% |
| Tháng 8 | 77,6% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 78,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,5% | 69,8% | ▲ 0,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 688
- Bị huỷ 1,3% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU DAL Sân bay William P. Hobby – Sân bay Dallas Love | 386 | 14,7 phút | 76,7% | 380 |
| CRP HOU Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay William P. Hobby | 301 | 6,0 phút | 86,6% | 67 |
| DAL CLT Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.487 | 34,6 phút | 62,2% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 61 | 61 | 75,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 50 | 49 | 69,4% | 1 |
| tháng 1/2025 | 33 | 30 | 86,7% | 3 |
| tháng 2/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 51 | 51 | 72,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 47 | 45 | 71,1% | 2 |
| tháng 5/2025 | 47 | 47 | 74,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 49 | 49 | 77,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 51 | 51 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 41 | 41 | 78,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 51 | 51 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 8 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 12 | 11 | 81,8% | 1 |