UA1792
UA1792 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Newark – Denver. Trong 801 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,8%trên 801 chuyến
- Chậm trung bình28,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 49 | 34 | ▼ 30,6% |
| Tháng 4 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 223 | 300 | ▲ 34,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 66,7% | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 81,8% | 76,9% | ▼ 6,0% |
| Tháng 3 | 83,7% | 84,9% | ▲ 1,4% |
| Tháng 4 | 60,0% | 86,7% | ▲ 44,5% |
| Tháng 5 | 73,3% | 83,9% | ▲ 14,4% |
| Tháng 6 | 60,0% | 61,1% | ▲ 1,8% |
| Tháng 7 | 41,4% | 53,3% | ▲ 28,9% |
| Tháng 8 | 61,2% | – | – |
| Tháng 9 | 80,8% | – | – |
| Tháng 10 | 51,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,1% | – | – |
| Tháng 12 | 71,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,1% | 73,3% | ▲ 6,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 791
- Bị huỷ 1,2% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR DEN Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Denver | 2.576 | 26,1 phút | 68,9% | 623 |
| TPA EWR Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.607 | 23,2 phút | 78,6% | 112 |
| JAX EWR Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.321 | 44,1 phút | 54,3% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 48,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 49 | 49 | 83,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 41,4% | 1 |
| tháng 8/2025 | 49 | 49 | 61,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 51,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 56 | 66,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 34 | 33 | 84,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 54 | 61,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |