UA1449
UA1449 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Austin – Newark. Trong 580 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,9%trên 580 chuyến
- Chậm trung bình11,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 675,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 14 | 28 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 7 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 11 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 158 | 212 | ▲ 34,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,9% | 96,6% | ▲ 15,1% |
| Tháng 2 | 78,6% | 96,2% | ▲ 22,4% |
| Tháng 3 | 88,9% | 96,8% | ▲ 8,9% |
| Tháng 4 | 93,3% | 86,7% | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 82,8% | 87,1% | ▲ 5,2% |
| Tháng 6 | 78,3% | 100,0% | ▲ 27,8% |
| Tháng 7 | 100,0% | 92,0% | ▼ 8,0% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 64,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,5% | 93,6% | ▲ 8,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 6 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 10 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 570
- Bị huỷ 1,7% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS EWR Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 2.416 | 4,5 phút | 92,5% | 277 |
| SFO EWR Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 4.118 | 29,5 phút | 65,8% | 114 |
| SFO KOA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Kona | 3.808 | 10,7 phút | 84,3% | 51 |
| TUS SFO Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.208 | 8,7 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 44,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 64,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 96,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 25 | 92,0% | 6 |