OO6456
OO6456 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Santa Fe. Trong 524 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 76,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,8%trên 524 chuyến
- Chậm trung bình17,6 phút
- Tháng 7/20262▼ 93,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 5 | ▼ 75,0% |
| Tháng 2 | 38 | 12 | ▼ 68,4% |
| Tháng 3 | 60 | 29 | ▼ 51,7% |
| Tháng 4 | 3 | 54 | ▲ 1.700,0% |
| Tháng 5 | – | 40 | – |
| Tháng 6 | 26 | 54 | ▲ 107,7% |
| Tháng 7 | 30 | 2 | ▼ 93,3% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47,4% | 80,0% | ▲ 68,9% |
| Tháng 2 | 76,3% | 75,0% | ▼ 1,7% |
| Tháng 3 | 70,7% | 79,3% | ▲ 12,2% |
| Tháng 4 | 100,0% | 77,8% | ▼ 22,2% |
| Tháng 5 | – | 89,5% | – |
| Tháng 6 | 80,8% | 66,0% | ▼ 18,2% |
| Tháng 7 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 89,3% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 79,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 513
- Bị huỷ 2,1% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 1/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX SAF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay thành phố Santa Fe | 594 | 12,2 phút | 79,1% | 248 |
| SAF PHX Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 594 | 10,1 phút | 70,4% | 55 |
| ORD HSV Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Huntsville | 822 | 0,5 phút | 86,1% | 44 |
| HSV ORD Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc tế O'Hare | 822 | 18,1 phút | 79,1% | 44 |
| PHX TUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tucson | 178 | 9,1 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 41 | 39 | 76,9% | 2 |
| tháng 1/2025 | 20 | 19 | 47,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 58 | 70,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 14 | 85,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 38 | 89,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 54 | 53 | 66,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |