OO6449
OO6449 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Boise. Trong 475 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 1/2025 đến tháng 5/2026, 84,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,9%trên 475 chuyến
- Chậm trung bình9,9 phút
- Tháng 5/20261▼ 98,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 42 | 41 | ▼ 2,4% |
| Tháng 2 | 20 | 29 | ▲ 45,0% |
| Tháng 3 | – | 30 | – |
| Tháng 4 | 46 | 6 | ▼ 87,0% |
| Tháng 5 | 60 | 1 | ▼ 98,3% |
| Tháng 6 | 12 | – | – |
| Tháng 7 | 38 | – | – |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 42 | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 73,2% | ▼ 26,8% |
| Tháng 2 | 90,0% | 70,4% | ▼ 21,8% |
| Tháng 3 | – | 83,3% | – |
| Tháng 4 | 97,8% | 100,0% | ▲ 2,2% |
| Tháng 5 | 96,7% | 100,0% | ▲ 3,4% |
| Tháng 6 | 50,0% | – | – |
| Tháng 7 | 37,9% | – | – |
| Tháng 8 | 93,9% | – | – |
| Tháng 9 | 81,0% | – | – |
| Tháng 10 | 95,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,0% | – | – |
| Tháng 12 | 93,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 9 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 463
- Bị huỷ 2,5% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 8/1/2025 → 7/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX BOI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.184 | 14,0 phút | 82,3% | 143 |
| PHX SBP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng San Luis County | 818 | -1,3 phút | 95,2% | 63 |
| SAT PHX Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.354 | -0,9 phút | 94,7% | 57 |
| PHX SAT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.354 | -2,2 phút | 93,0% | 57 |
| SBP PHX Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | -4,8 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 1/2025 | 42 | 42 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 46 | 46 | 97,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 38 | 29 | 37,9% | 9 |
| tháng 8/2025 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 42 | 42 | 81,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 41 | 41 | 73,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 29 | 27 | 70,4% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |