OO4925
OO4925 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – San Angelo. Trong 704 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 85,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,2%trên 704 chuyến
- Chậm trung bình8,8 phút
- Tháng 5/202612
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 46 | ▼ 17,9% |
| Tháng 3 | 58 | 62 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | – | 60 | – |
| Tháng 5 | – | 12 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,7% | 96,3% | ▲ 9,8% |
| Tháng 2 | 85,7% | 84,4% | ▼ 1,5% |
| Tháng 3 | 86,0% | 80,0% | ▼ 6,9% |
| Tháng 4 | – | 69,5% | – |
| Tháng 5 | – | 100,0% | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 86,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 90,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 8 | ▲ 60,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 683
- Bị huỷ 3,0% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 6/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SJT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay San Angelo Regional Mathis | 368 | 7,7 phút | 88,3% | 178 |
| SJT DFW Sân bay San Angelo Regional Mathis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 368 | 9,3 phút | 85,4% | 177 |
| DFW CLL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Easterwood | 265 | 3,6 phút | 89,3% | 145 |
| CLL DFW Sân bay Easterwood – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 265 | 11,4 phút | 83,0% | 144 |
| PHX MRY Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Monterey | 962 | 14,8 phút | 80,0% | 30 |
| MRY PHX Sân bay vùng Monterey – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 962 | 18,1 phút | 63,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 51 | 50 | 86,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 62 | 61 | 85,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 62 | 57 | 87,7% | 5 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 57 | 86,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 52 | 52 | 86,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 58 | 82,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 54 | 96,3% | 8 |
| tháng 2/2026 | 46 | 45 | 84,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 80,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 59 | 69,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |