OO4918
OO4918 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Provo. Trong 690 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,4%trên 690 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 22 | ▼ 21,4% |
| Tháng 3 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 4 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 263 | ▲ 24,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 84,6% | ▼ 15,4% |
| Tháng 2 | 85,7% | 77,3% | ▼ 9,8% |
| Tháng 3 | 87,1% | 69,6% | ▼ 20,1% |
| Tháng 4 | 90,0% | 75,0% | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 90,3% | 83,3% | ▼ 7,7% |
| Tháng 6 | 80,0% | 75,9% | ▼ 5,2% |
| Tháng 7 | 80,7% | 83,9% | ▲ 4,0% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 77,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,7% | 78,5% | ▼ 10,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 688
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX PVU Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay thành phố Provo | 755 | 10,8 phút | 83,8% | 505 |
| GJT DFW Sân bay vùng Grand Junction – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.243 | 19,4 phút | 73,6% | 72 |
| DFW GJT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Grand Junction | 1.243 | 8,0 phút | 85,7% | 72 |
| PVU PHX Sân bay thành phố Provo – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 755 | 38,0 phút | 55,3% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 65,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 75,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |