OO4097
OO4097 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – South Bend. Trong 973 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,7%trên 973 chuyến
- Chậm trung bình17,7 phút
- Tháng 7/202662
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 53 | ▲ 1,9% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 14 | 60 | ▲ 328,6% |
| Tháng 7 | – | 62 | – |
| Tháng 8 | 40 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,0% | 53,1% | ▼ 32,0% |
| Tháng 2 | 89,3% | 85,5% | ▼ 4,3% |
| Tháng 3 | 77,4% | 68,3% | ▼ 11,7% |
| Tháng 4 | 90,0% | 85,0% | ▼ 5,6% |
| Tháng 5 | 71,0% | 80,7% | ▲ 13,6% |
| Tháng 6 | 85,7% | 88,3% | ▲ 3,1% |
| Tháng 7 | – | 69,4% | – |
| Tháng 8 | 85,0% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 961
- Bị huỷ 1,2% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SBN ATL Sân bay quốc tế South Bend – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 913 | 22,3 phút | 75,4% | 428 |
| ATL SBN Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế South Bend | 913 | 15,8 phút | 82,5% | 428 |
| IND DTW Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Detroit | 372 | 4,8 phút | 87,3% | 55 |
| DTW IND Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Indianapolis | 372 | 9,9 phút | 87,3% | 55 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 38 | 84,2% | 2 |
| tháng 11/2024 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 36 | 36 | 69,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 50 | 78,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 6 | 5 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 53 | 49 | 53,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 56 | 55 | 85,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 68,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |