OO4048
OO4048 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Fort Wayne. Trong 1.060 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 84,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,4%trên 1.060 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 6/202610▼ 83,3%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 20 | ▼ 64,3% |
| Tháng 3 | 62 | 3 | ▼ 95,2% |
| Tháng 4 | 60 | 18 | ▼ 70,0% |
| Tháng 5 | 62 | 55 | ▼ 11,3% |
| Tháng 6 | 60 | 10 | ▼ 83,3% |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 362 | 168 | ▼ 53,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 79,3% | ▲ 5,7% |
| Tháng 2 | 89,3% | 75,0% | ▼ 16,0% |
| Tháng 3 | 87,1% | 66,7% | ▼ 23,5% |
| Tháng 4 | 83,3% | 77,8% | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 93,6% | 90,9% | ▼ 2,8% |
| Tháng 6 | 88,3% | 50,0% | ▼ 43,4% |
| Tháng 7 | 80,7% | – | – |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 95,0% | – | – |
| Tháng 10 | 95,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 75,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 86,1% | 73,3% | ▼ 14,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 1.042
- Bị huỷ 1,7% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 5/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FWA ATL Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 819 | 12,9 phút | 82,3% | 487 |
| ATL FWA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Fort Wayne | 819 | 6,0 phút | 86,8% | 487 |
| SLC JAC Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay Jackson Hole | 330 | 8,0 phút | 83,3% | 30 |
| JAC SLC Sân bay Jackson Hole – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 330 | 3,2 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 60 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 48 | 87,5% | 12 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 58 | 79,3% | 4 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 55 | 55 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |