OO4040
OO4040 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Louisville. Trong 497 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 497 chuyến
- Chậm trung bình11,6 phút
- Tháng 7/202661▲ 1.120,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 5 | 30 | ▲ 500,0% |
| Tháng 6 | 23 | 53 | ▲ 130,4% |
| Tháng 7 | 5 | 61 | ▲ 1.120,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 153 | 260 | ▲ 69,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 62,5% | ▼ 33,0% |
| Tháng 2 | 82,1% | 75,0% | ▼ 8,7% |
| Tháng 3 | 93,6% | 85,2% | ▼ 8,9% |
| Tháng 4 | 82,1% | 90,0% | ▲ 9,6% |
| Tháng 5 | 80,0% | 76,7% | ▼ 4,2% |
| Tháng 6 | 82,6% | 70,6% | ▼ 14,6% |
| Tháng 7 | 100,0% | 67,2% | ▼ 32,8% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 25,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,7% | 75,3% | ▼ 14,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 9 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 485
- Bị huỷ 2,4% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP SDF Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Louisville | 971 | 3,9 phút | 87,0% | 322 |
| DTW ELM Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay vùng Elmira Corning | 532 | 19,7 phút | 70,7% | 62 |
| DTW PVD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 987 | 17,3 phút | 68,5% | 55 |
| PVD DTW Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Detroit | 987 | 38,7 phút | 67,9% | 54 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 5/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 24 | 62,5% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 27 | 85,2% | 4 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 53 | 51 | 70,6% | 2 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 67,2% | 0 |