OO3978
OO3978 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Louisville. Trong 755 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 85,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,1%trên 755 chuyến
- Chậm trung bình6,9 phút
- Tháng 6/202638▼ 17,4%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54 | 28 | ▼ 48,1% |
| Tháng 2 | 44 | 16 | ▼ 63,6% |
| Tháng 3 | 52 | 28 | ▼ 46,2% |
| Tháng 4 | 22 | 46 | ▲ 109,1% |
| Tháng 5 | – | 60 | – |
| Tháng 6 | 46 | 38 | ▼ 17,4% |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,6% | 78,6% | ▼ 1,3% |
| Tháng 2 | 88,6% | 87,5% | ▼ 1,3% |
| Tháng 3 | 82,7% | 73,1% | ▼ 11,6% |
| Tháng 4 | 100,0% | 80,4% | ▼ 19,6% |
| Tháng 5 | – | 78,3% | – |
| Tháng 6 | 87,0% | 79,0% | ▼ 9,2% |
| Tháng 7 | 79,0% | – | – |
| Tháng 8 | 85,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 87,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 753
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 21/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP SDF Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Louisville | 971 | 7,3 phút | 85,7% | 344 |
| SDF MSP Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 971 | 7,0 phút | 83,6% | 343 |
| SLC BOI Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 466 | 3,4 phút | 91,2% | 34 |
| BOI SLC Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 466 | 4,7 phút | 88,2% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 55 | 94,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 82,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 46 | 46 | 87,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 4/2026 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 38 | 38 | 79,0% | 0 |