OO3968
OO3968 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Buffalo. Trong 508 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 77,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,7%trên 508 chuyến
- Chậm trung bình17,8 phút
- Tháng 4/202620▼ 41,2%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 58 | – |
| Tháng 2 | 32 | 44 | ▲ 37,5% |
| Tháng 3 | 4 | 54 | ▲ 1.250,0% |
| Tháng 4 | 34 | 20 | ▼ 41,2% |
| Tháng 5 | 12 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 72,4% | – |
| Tháng 2 | 90,6% | 65,9% | ▼ 27,3% |
| Tháng 3 | 75,0% | 60,4% | ▼ 19,4% |
| Tháng 4 | 94,1% | 90,0% | ▼ 4,4% |
| Tháng 5 | 58,3% | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 98,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,2% | – | – |
| Tháng 12 | 70,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 498
- Bị huỷ 2,0% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 12/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW BUF Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 387 | 12,2 phút | 81,8% | 101 |
| BUF DTW Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Detroit | 387 | 19,0 phút | 78,8% | 101 |
| MSP ATW Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Appleton | 379 | 20,2 phút | 74,6% | 65 |
| ATW MSP Sân bay quốc tế Appleton – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 379 | 22,1 phút | 71,4% | 65 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 41 | 41 | 80,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 50 | 50 | 98,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 48 | 79,2% | 4 |
| tháng 12/2025 | 58 | 58 | 70,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 58 | 72,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 44 | 44 | 65,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 48 | 60,4% | 6 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |