OO3889
OO3889 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Omaha. Trong 821 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,7%trên 821 chuyến
- Chậm trung bình19,0 phút
- Tháng 7/202662▲ 113,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 31 | ▼ 34,0% |
| Tháng 2 | 48 | 28 | ▼ 41,7% |
| Tháng 3 | 57 | 49 | ▼ 14,0% |
| Tháng 4 | 56 | 52 | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 36 | 50 | ▲ 38,9% |
| Tháng 6 | 26 | 58 | ▲ 123,1% |
| Tháng 7 | 29 | 62 | ▲ 113,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 19 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 299 | 330 | ▲ 10,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,6% | 92,6% | ▲ 20,9% |
| Tháng 2 | 79,2% | 71,4% | ▼ 9,8% |
| Tháng 3 | 80,0% | 46,8% | ▼ 41,5% |
| Tháng 4 | 96,4% | 88,0% | ▼ 8,7% |
| Tháng 5 | 83,3% | 76,0% | ▼ 8,8% |
| Tháng 6 | 61,5% | 89,7% | ▲ 45,7% |
| Tháng 7 | 65,5% | 53,2% | ▼ 18,8% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 89,5% | – | – |
| Tháng 10 | 84,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58,3% | – | – |
| Tháng 12 | 58,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,5% | 74,0% | ▼ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 8 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 811
- Bị huỷ 1,2% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW OMA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay Eppley | 1.044 | 20,1 phút | 75,1% | 512 |
| OMA DTW Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Detroit | 1.044 | 14,9 phút | 75,9% | 239 |
| ATL SHV Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay vùng Shreveport | 886 | 30,5 phút | 77,6% | 62 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 47 | 47 | 76,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 79,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 57 | 55 | 80,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 96,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 92,6% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 49 | 47 | 46,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 52 | 50 | 88,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 76,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 58 | 58 | 89,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 53,2% | 0 |