OO3838
OO3838 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Omaha. Trong 874 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,6%trên 874 chuyến
- Chậm trung bình13,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 520,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 58 | ▼ 6,5% |
| Tháng 2 | 56 | 55 | ▼ 1,8% |
| Tháng 3 | 59 | 38 | ▼ 35,6% |
| Tháng 4 | 58 | 30 | ▼ 48,3% |
| Tháng 5 | 62 | 51 | ▼ 17,7% |
| Tháng 6 | 50 | 48 | ▼ 4,0% |
| Tháng 7 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 352 | 311 | ▼ 11,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,9% | 76,8% | ▼ 8,4% |
| Tháng 2 | 82,1% | 81,8% | ▼ 0,4% |
| Tháng 3 | 93,0% | 64,9% | ▼ 30,2% |
| Tháng 4 | 93,1% | 83,3% | ▼ 10,5% |
| Tháng 5 | 77,4% | 82,4% | ▲ 6,4% |
| Tháng 6 | 60,0% | 75,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 20,0% | 83,9% | ▲ 319,4% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 76,9% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 36,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,8% | 78,3% | ▲ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 869
- Bị huỷ 0,6% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP OMA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay Eppley | 453 | 13,6 phút | 81,3% | 426 |
| OMA MSP Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 453 | 11,1 phút | 80,7% | 307 |
| TRI ATL Sân bay Tri-Cities Regional TN/VA – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 365 | 8,2 phút | 80,9% | 47 |
| ATL TRI Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Tri-Cities Regional TN/VA | 365 | 10,5 phút | 78,7% | 47 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 57 | 93,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 58 | 58 | 93,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 76,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 36,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 56 | 76,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 55 | 55 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 38 | 37 | 64,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 82,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |