OO3800
OO3800 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Great Falls – Salt Lake City. Trong 1.017 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,9%trên 1.017 chuyến
- Chậm trung bình0,7 phút
- Tháng 7/202660▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44 | 27 | ▼ 38,6% |
| Tháng 2 | 44 | 36 | ▼ 18,2% |
| Tháng 3 | 32 | 60 | ▲ 87,5% |
| Tháng 4 | 28 | 42 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 53 | 54 | ▲ 1,9% |
| Tháng 7 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 292 | 310 | ▲ 6,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,2% | 88,9% | ▼ 4,6% |
| Tháng 2 | 88,6% | 91,7% | ▲ 3,4% |
| Tháng 3 | 96,9% | 67,2% | ▼ 30,6% |
| Tháng 4 | 92,9% | 78,6% | ▼ 15,4% |
| Tháng 5 | 87,1% | 90,3% | ▲ 3,7% |
| Tháng 6 | 98,1% | 96,3% | ▼ 1,8% |
| Tháng 7 | 88,3% | 91,7% | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 86,2% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,2% | – | – |
| Tháng 12 | 81,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 92,2% | 86,4% | ▼ 6,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 1.013
- Bị huỷ 0,4% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GTF SLC Sân bay quốc tế Great Falls – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 746 | -0,2 phút | 89,6% | 562 |
| SLC GTF Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Great Falls | 746 | 1,9 phút | 87,7% | 423 |
| MFR SEA Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 566 | 0,8 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 52 | 52 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 44 | 44 | 93,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 53 | 98,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 86,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 60 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 91,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 56 | 54 | 81,5% | 2 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 60 | 58 | 67,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 54 | 96,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |