OO3494
OO3494 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Santa Ana. Trong 943 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,0%trên 943 chuyến
- Chậm trung bình9,8 phút
- Tháng 7/202631▼ 48,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 56 | ▲ 51,4% |
| Tháng 2 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 3 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 39 | 50 | ▲ 28,2% |
| Tháng 5 | 60 | 10 | ▼ 83,3% |
| Tháng 6 | 60 | 21 | ▼ 65,0% |
| Tháng 7 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 39 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 316 | 282 | ▼ 10,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,1% | 92,7% | ▲ 14,4% |
| Tháng 2 | 85,7% | 75,9% | ▼ 11,4% |
| Tháng 3 | 80,0% | 86,7% | ▲ 8,3% |
| Tháng 4 | 61,5% | 60,4% | ▼ 1,8% |
| Tháng 5 | 68,3% | 20,0% | ▼ 70,7% |
| Tháng 6 | 86,7% | 85,7% | ▼ 1,1% |
| Tháng 7 | 73,3% | 86,2% | ▲ 17,6% |
| Tháng 8 | 82,3% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67,2% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,7% | 72,5% | ▼ 5,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 932
- Bị huỷ 1,2% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO SNA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay John Wayne | 598 | 8,2 phút | 79,5% | 401 |
| SNA SFO Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Francisco | 598 | 12,5 phút | 71,9% | 358 |
| BOI PDX Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Portland | 553 | 8,3 phút | 81,3% | 157 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 37 | 81,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 39 | 39 | 61,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 39 | 39 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 67,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 38 | 35 | 80,0% | 3 |
| tháng 1/2026 | 56 | 55 | 92,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 54 | 54 | 75,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 50 | 48 | 60,4% | 2 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 20,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |