OH5594
OH5594 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Melbourne. Trong 1.082 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,6%trên 1.082 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202656▼ 9,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 22 | ▼ 60,7% |
| Tháng 3 | 54 | – | – |
| Tháng 4 | 60 | – | – |
| Tháng 5 | 62 | 50 | ▼ 19,4% |
| Tháng 6 | 54 | 60 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 62 | 56 | ▼ 9,7% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,9% | 82,5% | ▲ 13,1% |
| Tháng 2 | 67,9% | 100,0% | ▲ 47,2% |
| Tháng 3 | 80,4% | – | – |
| Tháng 4 | 83,3% | – | – |
| Tháng 5 | 75,8% | 55,1% | ▼ 27,3% |
| Tháng 6 | 92,6% | 74,5% | ▼ 19,5% |
| Tháng 7 | 83,6% | 70,6% | ▼ 15,6% |
| Tháng 8 | 85,5% | – | – |
| Tháng 9 | 98,3% | – | – |
| Tháng 10 | 79,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,1% | – | – |
| Tháng 12 | 69,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
| Tháng 2 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 3 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 9 | – |
| Tháng 7 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 1.050
- Bị huỷ 3,0% 32
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT MLB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Melbourne Orlando | 791 | 8,2 phút | 84,7% | 459 |
| MLB CLT Sân bay quốc tế Melbourne Orlando – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 791 | 12,2 phút | 78,8% | 457 |
| LEX DFW Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.261 | 31,7 phút | 63,9% | 69 |
| DFW LEX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Blue Grass | 1.261 | 25,5 phút | 74,6% | 69 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 59 | 94,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 59 | 72,9% | 3 |
| tháng 2/2025 | 56 | 53 | 67,9% | 3 |
| tháng 3/2025 | 54 | 51 | 80,4% | 3 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 54 | 54 | 92,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 61 | 83,6% | 1 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 98,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 35 | 35 | 77,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 69,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 57 | 82,5% | 5 |
| tháng 2/2026 | 22 | 20 | 100,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 50 | 49 | 55,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 51 | 74,5% | 9 |
| tháng 7/2026 | 56 | 51 | 70,6% | 5 |