OH5473
OH5473 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Washington – Dayton. Trong 623 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 60,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,7%trên 623 chuyến
- Chậm trung bình31,7 phút
- Tháng 7/202623▼ 11,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,4%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 5 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 6 | 26 | 21 | ▼ 19,2% |
| Tháng 7 | 26 | 23 | ▼ 11,5% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 182 | 166 | ▼ 8,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54,2% | 42,9% | ▼ 20,9% |
| Tháng 2 | 30,0% | 40,9% | ▲ 36,4% |
| Tháng 3 | 40,0% | 68,0% | ▲ 70,0% |
| Tháng 4 | 60,0% | 59,1% | ▼ 1,5% |
| Tháng 5 | 41,7% | 66,7% | ▲ 60,0% |
| Tháng 6 | 65,2% | 57,9% | ▼ 11,2% |
| Tháng 7 | 45,5% | 14,3% | ▼ 68,6% |
| Tháng 8 | 92,6% | – | – |
| Tháng 9 | 85,0% | – | – |
| Tháng 10 | 68,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56,5% | – | – |
| Tháng 12 | 60,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 48,1% | 50,0% | ▲ 3,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 19 | 15 | ▼ 21,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,6% 583
- Bị huỷ 6,4% 40
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA DAY Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Dayton | 628 | 40,9 phút | 51,7% | 481 |
| ECP DFW Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.101 | 5,5 phút | 85,0% | 61 |
| DFW ECP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 1.101 | 0,1 phút | 93,3% | 61 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 39,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 24 | 54,2% | 4 |
| tháng 2/2025 | 24 | 20 | 30,0% | 4 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 40,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 26 | 24 | 41,7% | 2 |
| tháng 6/2025 | 26 | 23 | 65,2% | 3 |
| tháng 7/2025 | 26 | 22 | 45,5% | 4 |
| tháng 8/2025 | 56 | 54 | 92,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 23 | 56,5% | 3 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 60,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 21 | 42,9% | 6 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 40,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 68,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 21 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 21 | 19 | 57,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 23 | 21 | 14,3% | 2 |